Bản dịch của từ 棨传 trong tiếng Việt
棨传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
棨传 (Danh từ)
【qǐ chuán】
01
Một loại符信 bằng gỗ thời xưa dùng làm vé thông hành hoặc chứng nhận (tương tự phù hiệu, thẻ thông hành)
古代作通行凭证用的一种木制符信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棨传
qǐ
棨
chuán
传
Các từ liên quan
棨信
棨戟
棨戟遥临
棨户
棨镢
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỂ】
- Các biến thể:
- 𣙅, 𢧊, 𣘼
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豈
䔇
芑
邔
䏿
䄎
㓗
稽
唘
䋯
起
綮
棶
㭩
槕
杯
檋
櫦
梀
㭘
㯂
柈
橋
楤
椪
㒽
揣
㙕
裥
堷
朜
鹅
睉
䑭
湽
焴
棨戟
