Bản dịch của từ 棨信 trong tiếng Việt

棨信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

棨信 (Danh từ)

qǐ xìn
01

Vật chứng dùng để truyền tín (thư tín, dấu hiệu) — một thứ phù hiệu/giấy tờ để chứng nhận truyền tin (Hán-Việt: 'khuyến tín' / 'khiết tín' tương tự tư tưởng cổ)

传信的符证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棨信

xìn

Các từ liên quan

棨传
棨戟
棨戟遥临
棨户
棨镢
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
棨
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỂ】
Các biến thể:
𣙅, 𢧊, 𣘼
Hình thái radical:
⿱,𢼄,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép