Bản dịch của từ 棨户 trong tiếng Việt

棨户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

棨户 (Danh từ)

qǐ hù
01

Cửa nhà có đặt棨戟軍用杆頭兵器或設有儀仗的門戶具有莊重威儀之感古代有儀仗門禁的門)。

设有棨戟的门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棨户

Các từ liên quan

棨传
棨信
棨戟
棨戟遥临
棨镢
户丁
户下
户主
户伯
户侍
棨
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỂ】
Các biến thể:
𣙅, 𢧊, 𣘼
Hình thái radical:
⿱,𢼄,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép