Bản dịch của từ 棨镢 trong tiếng Việt
棨镢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
棨镢 (Danh từ)
【qǐ jué】
01
Một loại cuốc/đào lớn thời cổ (một giống cái liềm/đầu cuốc lớn dùng để xới đất, tương tự cái hốt hay cái mác lớn)
古代一种大锄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棨镢
qǐ
棨
jué
镢
Các từ liên quan
棨传
棨信
棨戟
棨戟遥临
棨户
镢头
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỂ】
- Các biến thể:
- 𣙅, 𢧊, 𣘼
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豈
䔇
芑
邔
䏿
䄎
㓗
稽
唘
䋯
起
綮
棶
㭩
槕
杯
檋
櫦
梀
㭘
㯂
柈
橋
楤
椪
㒽
揣
㙕
裥
堷
朜
鹅
睉
䑭
湽
焴
棨戟
