Bản dịch của từ 棫朴 trong tiếng Việt
棫朴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
棫朴 (Danh từ)
【yù pǔ】
01
Các loại gỗ cổ (白桵 và 枹木),có ghi trong kinh thi; tên gỗ cổ văn học (gỗ để đốt hoặc dùng trong nghi lễ)
1.白桵和枹木。《诗.大雅.棫朴》:“芃芃棫朴,薪之槱之。”毛传:“棫白桵也。朴,枹木也。”《乐府诗集.郊庙歌辞三.北齐南郊乐歌》:“玉飞凛棫朴斯燎。”一说即白蕤。
Ví dụ
02
《诗经·大雅》篇名,用以比喻贤能众多(借指贤才荟萃)
2.《诗.大雅》中的篇名。该篇诗序称是咏“文王能官人也”,故多以喻贤材众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棫朴
yù
棫
pǔ
朴
Các từ liên quan
朴人
朴僿
