Bản dịch của từ 森 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

(Tính từ)

sēn
01

Nhiều; dày đặc

繁密;众多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rừng; rừng rậm; rậm rạp; xum xuê

形容树木多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tối; tối tăm; lạnh lẽo

阴暗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép