Bản dịch của từ 森林之王 trong tiếng Việt
森林之王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | s | en | thanh ngang |
森林之王 (Danh từ)
【sēn lín zhī wáng】
01
Chúa tể sơn lâm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森林之王
sēn
森
lín
林
zhī
之
wáng
王
- Bính âm:
- 【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 㚞
- Hình thái radical:
- ⿱,木,林
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椮
襂
㚞
槮
朻
㭺
㮥
朴
梨
橨
榞
桾
橙
标
楉
楃
㲁
粦
琪
䇬
猶
㾖
惎
焳
湏
㸙
𠋻
悳
森林
阴森
森严
森森
林森
詹森
森然
洪森
森罗
阿森
