Bản dịch của từ 森林法 trong tiếng Việt

森林法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森林法 (Cụm từ)

sēn lín fǎ
01

为保育森林资源,发挥森林公益及经济效用而制定的法律。现行森林法系于民国七十四年修正公布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森林法

sēn

lín

森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép