Bản dịch của từ 森林浴 trong tiếng Việt

森林浴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森林浴 (Danh từ)

sēn lín yù
01

Forest BathTruyền thống tắm rừng của nhật bản; Rừng tắm

一种通过在森林中漫步或待在自然环境中来放松身心的活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森林浴

sēn

lín

森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép