Bản dịch của từ 森林覆盖率 trong tiếng Việt

森林覆盖率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森林覆盖率 (Danh từ)

sēn lín fù gài lǜ
01

Tỷ lệ diện tích rừng so với tổng diện tích đất, chỉ số quan trọng về tài nguyên rừng.

通常指森林面积占土地总面积的百分比。反映一个国家或地区森林资源和绿化水平的重要指标。不同国家对其计算方法不同。中国计算的森林面积指郁闭度在0.3以上的生长乔木、竹林的林地,以及灌木林、农田林网等的覆盖面积。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森林覆盖率

sēn

lín

gài

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
率下
率举
率义
率事
率亮
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép