Bản dịch của từ 森林郁闭度 trong tiếng Việt
森林郁闭度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | s | en | thanh ngang |
森林郁闭度 (Danh từ)
【sēn lín yù bì dù】
01
Tỷ lệ giữa diện tích bóng cây và diện tích khu rừng.
林地内树冠的垂直投影面积与林地面积之比。通常用十分数表示。完全覆盖地面的为1。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森林郁闭度
sēn
森
lín
林
yù
郁
bì
闭
dù
度
Các từ liên quan
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 㚞
- Hình thái radical:
- ⿱,木,林
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椮
襂
㚞
槮
朻
㭺
㮥
朴
梨
橨
榞
桾
橙
标
楉
楃
㲁
粦
琪
䇬
猶
㾖
惎
焳
湏
㸙
𠋻
悳
森林
阴森
森严
森森
林森
詹森
森然
洪森
森罗
阿森
