Bản dịch của từ 森海塞尔 trong tiếng Việt

森海塞尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森海塞尔 (Danh từ)

sēn hǎi sè ěr
01

Sennheiser (thương hiệu âm thanh)

德国音响品牌

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森海塞尔

sēn

hǎi

sāi

ěr

森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép