Bản dịch của từ 森罗殿 trong tiếng Việt

森罗殿

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森罗殿 (Từ chỉ nơi chốn)

sēn luó diàn
01

Cung điện trong truyền thuyết

指日本动漫《死神》中的一个地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森罗殿

sēn

luó

diàn

殿

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
殿下
殿举
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép