Bản dịch của từ 棱伽山 trong tiếng Việt

棱伽山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lēng

ㄌㄥlengthanh ngang

Líng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

棱伽山 (Danh từ)

léng jiā shān
01

Tên núi (ở đông nam đất nước Cù-lê-xa/古师子国即今斯里兰卡)。相传释迦牟尼曾在此山讲经亦称楞伽山”。

山名。在古师子国(今斯里兰卡)东南隅。相传释迦牟尼佛曾在此山说经。也称楞伽山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱伽山

léng

shān

Các từ liên quan

棱侧
棱光
棱台
棱坎
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
棱
Bính âm:
【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
Các biến thể:
楞, 稜, 𤗷
Hình thái radical:
⿰,木,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép