Bản dịch của từ 棱光 trong tiếng Việt
棱光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lēng | ㄌㄥ | l | eng | thanh ngang |
Líng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
棱光 (Danh từ)
【léng guāng】
01
Ánh mắt oai nghiêm, sắc lạnh; cái nhìn có góc cạnh, khiến người khác cảm thấy răn đe (ghép từ '棱'—góc, cạnh và '光'—ánh sáng, ám chỉ ánh mắt sắc như lưỡi dao).
威严的目光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱光
léng
棱
guāng
光
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱台
棱坎
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞, 稜, 𤗷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唥
䬋
薐
碐
楞
䉄
崚
稜
塄
稜
㘄
蔆
瓴
㦭
澪
掕
姈
灵
㭩
綾
陵
袊
聆
桝
柭
棗
栿
梡
㯖
㯾
杬
查
栐
橌
楊
堤
棺
瓿
嵏
渡
傎
𠁆
㖺
䖵
揁
湟
㑶
扑棱
刺棱
花不棱登
红不棱登
棱角
模棱
棱子
棱镜
摸棱
六棱
棱锥
棱柱
三棱
棱台
