Bản dịch của từ 棱嶒 trong tiếng Việt
棱嶒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lēng | ㄌㄥ | l | eng | thanh ngang |
Líng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
棱嶒 (Tính từ)
【léng céng】
01
Mô tả đá nhô lên, lởm chởm và chồng xếp lộn xộn (đá vụn, mỏm đá sắc nhọn)
1.形容乱石突兀﹑重叠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài hoa xuất chúng; phẩm cách, tài năng vượt trội (thường dùng để khen ai có khí chất, tài năng kiệt xuất)
2.比喻才气﹑品格等卓越超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱嶒
léng
棱
céng
嶒
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
嶒峻
嶒崚
嶒崭
嶒嵘
嶒嶝
- Bính âm:
- 【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞, 稜, 𤗷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唥
䬋
薐
碐
楞
䉄
崚
稜
塄
稜
㘄
蔆
瓴
㦭
澪
掕
姈
灵
㭩
綾
陵
袊
聆
桝
柭
棗
栿
梡
㯖
㯾
杬
查
栐
橌
楊
堤
棺
瓿
嵏
渡
傎
𠁆
㖺
䖵
揁
湟
㑶
扑棱
刺棱
花不棱登
红不棱登
棱角
模棱
棱子
棱镜
摸棱
六棱
棱锥
棱柱
三棱
棱台
