Bản dịch của từ 棱棱 trong tiếng Việt
棱棱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lēng | ㄌㄥ | l | eng | thanh ngang |
Líng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
棱棱 (Tính từ)
【léng léng】
01
(形容神態或風骨)威嚴挺拔、正氣凜然;氣概顯著、有骨氣的樣子(接近「正氣凜凜/英挺」)
①威严的样子:正气棱棱|风节棱棱|立朝棱棱有风望。
Ví dụ
02
Gầy gộc, gầy nhom; chỉ trạng thái gầy xương lộ rõ (ví dụ: cổ/ người gầy): “gầy xọp, lộ xương”
②形容瘦瘠:瘦骨棱棱|棱棱几根颈骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao và nhô lên, lởm chởm (mô tả đá, núi hoặc địa hình trông sắc nhọn, lởm chởm)
③高耸突兀的样子:怪石棱棱|棱棱千峰|棱棱山谷|石渐棱棱露奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱棱
léng
棱
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
棱大
棱威
棱子
棱官
- Bính âm:
- 【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞, 稜, 𤗷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唥
䬋
薐
碐
楞
䉄
崚
稜
塄
稜
㘄
蔆
瓴
㦭
澪
掕
姈
灵
㭩
綾
陵
袊
聆
桝
柭
棗
栿
梡
㯖
㯾
杬
查
栐
橌
楊
堤
棺
瓿
嵏
渡
傎
𠁆
㖺
䖵
揁
湟
㑶
扑棱
刺棱
花不棱登
红不棱登
棱角
模棱
棱子
棱镜
摸棱
六棱
棱锥
棱柱
三棱
棱台
