Bản dịch của từ 棱棱挣挣 trong tiếng Việt
棱棱挣挣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lēng | ㄌㄥ | l | eng | thanh ngang |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
棱棱挣挣 (Tính từ)
【léng léng zhèng zhèng】
01
Mơ màng, lơ đãng, nhìn như người mất hồn (mô tả trạng thái ngơ ngác, mông lung)
形容懵懵懂懂﹐失神发呆的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱棱挣挣
léng
棱
léng
挣
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
- Bính âm:
- 【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞, 稜, 𤗷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唥
䬋
薐
碐
楞
䉄
崚
稜
塄
稜
㘄
蔆
瓴
㦭
澪
掕
姈
灵
㭩
綾
陵
袊
聆
桝
柭
棗
栿
梡
㯖
㯾
杬
查
栐
橌
楊
堤
棺
瓿
嵏
渡
傎
𠁆
㖺
䖵
揁
湟
㑶
扑棱
刺棱
花不棱登
红不棱登
棱角
模棱
棱子
棱镜
摸棱
六棱
棱锥
棱柱
三棱
棱台
