Bản dịch của từ 棱眼 trong tiếng Việt

棱眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lēng

ㄌㄥlengthanh ngang

Líng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

棱眼 (Danh từ)

léng yǎn
01

Đôi mắt có vẻ oai nghiêm, lạnh lùng; ánh mắt sắc bén, khiến người khác cảm thấy kính sợ

威严的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱眼

léng

yǎn

Các từ liên quan

棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
棱
Bính âm:
【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
Các biến thể:
楞, 稜, 𤗷
Hình thái radical:
⿰,木,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép