Bản dịch của từ 棱磳 trong tiếng Việt

棱磳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lēng

ㄌㄥlengthanh ngang

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

棱磳 (Tính từ)

léng zēng
01

Lồi lõm, gồ ghề; bề mặt nhô lên, không bằng phẳng (gợi hình: các cạnh, sống lồi lõm)

突兀不平整貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱磳

léng

zēng

Các từ liên quan

棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
磳田
磳磳
磳磴
棱
Bính âm:
【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
Các biến thể:
楞, 稜, 𤗷
Hình thái radical:
⿰,木,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép