Bản dịch của từ 棱鳀 trong tiếng Việt
棱鳀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lēng | ㄌㄥ | l | eng | thanh ngang |
Líng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
棱鳀 (Danh từ)
【léng tí】
01
Một loài cá nhỏ biển (họ cá trích/鳀科), thân dài, mình hơi dẹp bên, màu bạc, dùng làm thực phẩm; cổ xưa gọi là “鮤/鱴/鮆”.
古称“鮤”﹑“鱴”,也称“鮆”。鱼纲,鳀科。体延长,侧扁,长达十馀厘米。银白色。吻圆钝,口大,上颌骨延长。腹部具棱鳞。为温带和热带近海小型食用鱼类。我国沿海均产。种类颇多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棱鳀
léng
棱
tí
鳀
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
鳀冠
鳀海
鳀瀛
鳀译
- Bính âm:
- 【lēng】【ㄌㄥ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞, 稜, 𤗷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唥
䬋
薐
碐
楞
䉄
崚
稜
塄
稜
㘄
蔆
瓴
㦭
澪
掕
姈
灵
㭩
綾
陵
袊
聆
桝
柭
棗
栿
梡
㯖
㯾
杬
查
栐
橌
楊
堤
棺
瓿
嵏
渡
傎
𠁆
㖺
䖵
揁
湟
㑶
扑棱
刺棱
花不棱登
红不棱登
棱角
模棱
棱子
棱镜
摸棱
六棱
棱锥
棱柱
三棱
棱台
