Bản dịch của từ 棲 trong tiếng Việt
棲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧˉ | N/A | N/A | N/A |
棲 (Động từ)
【qī】
01
Chỗ chim đậu nghỉ, như chim ngồi trên cành cây để nghỉ ngơi (nhớ câu 'tê tê trên cành cây')
鳥禽歇宿:“夫以鳥養養鳥者,宜~之深林”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dừng lại, cư trú tạm thời: nghỉ ngơi, ẩn náu, sống tạm thời (như 'tê thân', 'tê tức')
居留,停留:~身。~息。~止。~遁(隱居,遁世)。~遲(遊息,居住)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧˉ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 捿, 栖, 西
- Hình thái radical:
- ⿰,木,妻
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僛
䗁
倛
霋
魌
欹
悽
栖
慼
䫏
桤
柒
枬
檶
榑
椕
榍
㯦
枦
槽
檪
桺
樔
㭁
赐
㙒
愞
堸
㪚
揸
椂
揨
㴘
堙
𠁋
幅
