Bản dịch của từ 棵子 trong tiếng Việt
棵子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
棵子 (Danh từ)
【kē zǐ】
01
Cọng; thân (phần nhiều chỉ rau cỏ)
植物的茎和枝叶 (多指 庄稼的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棵子
kē
棵
zi
子
Các từ liên quan
棵儿
棵把
棵松
棵秆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHỎA】
- Các biến thể:
- 梡, 科, 窠, 𤖇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珂
蚵
窠
頦
嗑
顆
鉿
犐
磕
薖
牱
蝌
樸
柑
榭
樤
櫫
梼
棸
㰋
㮹
㮾
栃
檆
喃
喩
椔
衆
㜄
程
猭
㱦
㲝
湟
椠
释
棵子
棵儿
发棵
塌棵菜
