Bản dịch của từ 棶 trong tiếng Việt
棶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
棶 (Danh từ)
【lái】
01
〔cây lai〕cây gỗ rụng lá hoặc bụi, lá mọc đối, hình bầu dục rộng, quả hạch hình bầu dục, hạt có thể ép lấy dầu, vỏ cây dùng làm keo, gỗ dùng làm đồ dụng cụ (dễ nhớ như cây lai - cây thân thiện với người Việt).
〔~木〕落葉喬木或灌木,葉對生,闊卵形,核果橢圓形,種子可榨油,樹皮可制拷膠,木材可做器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
