Bản dịch của từ 棷 trong tiếng Việt
棷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
棷 (Danh từ)
【zōu】
01
Lá nhỏ của cây, như những chiếc lá con xinh xắn.
树的小叶。
Ví dụ
02
Cây gai (một loại cây có thân cứng như cây gai), đồng âm cổ với chữ “菆”.
古通“菆”,麻杆。
Ví dụ
03
Cái khiên dùng để che chắn, như chiếc khiên bảo vệ.
盾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Gỗ củi dùng để đốt lửa, như củi trong nhà.
木柴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Loại quyền trượng hoặc gậy chỉ huy (棨).
棨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Loại cây cổ xưa được nhắc trong sách cũ, dễ nhớ như cây trong truyện cổ.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【ZÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,取
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丨一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲰
齺
邹
鯫
棸
箃
緅
陬
鄒
騶
掫
驺
傁
瞍
䮟
薮
䏂
擞
䈹
藪
叟
蓃
嗾
叜
梱
椰
械
檨
楁
樀
梯
棜
梮
㯚
櫿
楍
湷
虛
粡
媜
㻛
庽
嵇
渘
覙
愉
䛊
䨌
