Bản dịch của từ 棹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Danh từ)

zhào
01

Mái chèo; mái dầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chèo thuyền

划 (船)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

棹
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẠO】
Các biến thể:
桌, 櫂, 䑲
Hình thái radical:
⿰,木,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép