Bản dịch của từ 棹歌 trong tiếng Việt

棹歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

棹歌 (Danh từ)

zhào gē
01

Bài hát khi chèo thuyền; ca khúc đi cùng nhịp chèo (thường dùng trong sinh hoạt trên thuyền)

1.行船时所唱之歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài ca chèo thuyền (tên một điệu/câu hát truyền thống, cụ thể: 《棹歌行》)

2.指《棹歌行》曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棹歌

zhào

Các từ liên quan

棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
棹
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẠO】
Các biến thể:
桌, 櫂, 䑲
Hình thái radical:
⿰,木,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép