Bản dịch của từ 棻 trong tiếng Việt
棻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
棻 (Danh từ)
【fēn】
01
Gỗ thơm
有香气的木头
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 梤, 㯣, 𦯳
- Hình thái radical:
- ⿱,芬,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶フノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紛
鈖
錀
餴
馚
訜
雰
梤
氛
芬
纷
朆
櫄
㰐
樭
柍
椄
櫻
橽
橸
㯢
㯪
榚
槊
鄁
淔
勖
㣨
唭
菑
琑
䀨
鄆
𠋭
梳
涴
棻芳
令狐德棻
