Bản dịch của từ 棼丝 trong tiếng Việt
棼丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼丝 (Danh từ)
【fén sī】
01
Rối tung (sợi, dây) — tình trạng như sợi bị xoắn rối; ẩn dụ: rối loạn, hỗn loạn
乱丝。语本《左传.隐公四年》:“臣闻以德和民,不闻以乱。以乱,犹治丝而棼之也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼丝
fén
棼
sī
丝
Các từ liên quan
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
棼嚣
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
