Bản dịch của từ 棼争 trong tiếng Việt
棼争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼争 (Danh từ)
【fén zhēng】
01
Mâu thuẫn, tranh chấp; sự tranh cãi rườm rà (thường chỉ tranh chấp lộn xộn, khó giải quyết)
纠纷争执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼争
fén
棼
zhēng
争
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼刍
棼嚣
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
