Bản dịch của từ 棼争 trong tiếng Việt

棼争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼争 (Danh từ)

fén zhēng
01

Mâu thuẫn, tranh chấp; sự tranh cãi rườm rà (thường chỉ tranh chấp lộn xộn, khó giải quyết)

纠纷争执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼争

fén

zhēng

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼刍
棼嚣
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép