Bản dịch của từ 棼刍 trong tiếng Việt

棼刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼刍 (Danh từ)

fén chú
01

Cỏ dại; cây thảo mọc lộn xộn (từ Hán cổ, ít dùng)

杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼刍

fén

chú

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼嚣
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép