Bản dịch của từ 棼扰 trong tiếng Việt

棼扰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼扰 (Tính từ)

fén rǎo
01

Tình trạng hỗn loạn và mất trật tự; rối loạn và rối loạn (có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ)

混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼扰

fén

rǎo

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
扰习
扰乱
扰从
扰冗
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép