Bản dịch của từ 棼棼 trong tiếng Việt
棼棼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼棼 (Tính từ)
【fén fén】
01
Làm rối loạn; quấy nhiễu, gây hỗn loạn (thường mô tả trạng thái rối ren)
1.扰乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhiều, đông đảo (mô tả số lượng lớn)
2.众多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼棼
fén
棼
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
棼嚣
棼扰
棼杂
棼梁
棼楣
