Bản dịch của từ 棼橑 trong tiếng Việt

棼橑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼橑 (Danh từ)

fén lǎo
01

Mái hiên, dầm và xà (các bộ phận bằng gỗ chủ yếu của mái đình) thường dùng để chỉ các bộ phận kết cấu như dầm, cột, xà và xà gồ của đình (Hán-Việt: 棼橑)

楼阁的栋和椽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼橑

fén

lǎo

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
橑子
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép