Bản dịch của từ 棼橑 trong tiếng Việt
棼橑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼橑 (Danh từ)
【fén lǎo】
01
Mái hiên, dầm và xà (các bộ phận bằng gỗ chủ yếu của mái đình) thường dùng để chỉ các bộ phận kết cấu như dầm, cột, xà và xà gồ của đình (Hán-Việt: 棼橑)
楼阁的栋和椽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼橑
fén
棼
lǎo
橑
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
橑子
