Bản dịch của từ 棼橹 trong tiếng Việt

棼橹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼橹 (Danh từ)

fén lǔ
01

Một loại tháp canh cao không có mái (cổ xưa dùng trong quân đội để quan sát địch) — Hán Việt: 'lâu lỗ' (樓橹為古代軍中瞭望高台)

即楼橹。古时军中用以瞭望敌军的无顶盖高台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼橹

fén

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
橹子
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép