ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
棼橹
Bảng phân tích âm vị 棼
Fén
Một loại tháp canh cao không có mái (cổ xưa dùng trong quân đội để quan sát địch) — Hán Việt: 'lâu lỗ' (樓橹為古代軍中瞭望高台)
即楼橹。古时军中用以瞭望敌军的无顶盖高台。
fén
棼
lǔ
橹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép