Bản dịch của từ 棼烟 trong tiếng Việt
棼烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼烟 (Danh từ)
【fén yān】
01
Làn khói lộn xộn, dày đặc và bồng bềnh; khói mờ ảo như cuộn rối (Hán-Việt: phồn/yên liên tưởng đến 'phồn tạp' và 'yên' khói).
缭乱的烟雾。形容漫布飘忽之状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼烟
fén
棼
yān
烟
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
