Bản dịch của từ 棼缊 trong tiếng Việt
棼缊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼缊 (Tính từ)
【fén wēn】
01
Mô tả trạng thái lộn xộn, rối rắm, hỗn tạp như chồng đống không ngăn nắp (Hán-Việt: phần oản?)
形容错杂盘聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼缊
fén
棼
yūn
缊
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
