Bản dịch của từ 棼迷 trong tiếng Việt
棼迷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼迷 (Tính từ)
【fén mí】
01
Rối loạn, mê muội; tinh thần hoang mang, mất phương hướng (gần nghĩa với 'mê hoặc' nhưng mang sắc thái rối loạn)
迷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼迷
fén
棼
mí
迷
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
