Bản dịch của từ 棼集 trong tiếng Việt
棼集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
棼集 (Danh từ)
【fén jí】
01
Tụ tập thành đám; chỗ tụ họp (như 'một đám, một cụm'), thường chỉ sự gom lại thành từng cụm
犹猬集,丛集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼集
fén
棼
jí
集
Các từ liên quan
棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
集中
集中营
集义
集事
