Bản dịch của từ 棼集 trong tiếng Việt

棼集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

棼集 (Danh từ)

fén jí
01

Tụ tập thành đám; chỗ tụ họp (như 'một đám, một cụm'), thường chỉ sự gom lại thành từng cụm

犹猬集,丛集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棼集

fén

Các từ liên quan

棼丝
棼乘
棼乱
棼争
棼刍
集中
集中营
集义
集事
棼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿱,林,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép