Bản dịch của từ 棽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Tính từ)

shēn
01

Rậm rạp; tươi tốt; sum suê

见“棽棽”。〈书〉形容繁盛茂密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

棽
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【_】
Các biến thể:
𡹚
Hình thái radical:
⿱,林,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép