Bản dịch của từ 棽丽 trong tiếng Việt

棽丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

棽丽 (Tính từ)

chēn lì
01

(cổ) Chỉ cặp đôi vợ chồng đẹp, hòa hợp, thân thiết như bạn đời.

1.亦作“棽俪”。亦作“棽离”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phủ đầy, tươi tốt và rực rỡ; cảnh vật tươi tốt, sum suê.

2.繁盛披覆貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棽丽

shēn

Các từ liên quan

棽俪
棽棽
棽钟
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
棽
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【_】
Các biến thể:
𡹚
Hình thái radical:
⿱,林,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép