Bản dịch của từ 棽俪 trong tiếng Việt
棽俪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
棽俪 (Tính từ)
【chēn lì】
01
Đẹp đẽ, duyên dáng (tương tự như '棽丽')
见“棽丽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棽俪
shēn
棽
lì
俪
Các từ liên quan
棽丽
棽棽
棽钟
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【_】
- Các biến thể:
- 𡹚
- Hình thái radical:
- ⿱,林,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丿丶丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑣
瞋
瘨
諃
捵
賝
郴
謓
琛
䐜
嗔
綝
深
籸
糣
参
敒
叅
嫀
氠
罙
屾
娠
侁
杂
檑
椏
棐
欖
櫼
㯩
㯔
欙
楴
㯲
㮠
腓
㥡
㞚
属
弻
啣
阑
痚
堧
𠌦
猲
喤
