ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
棿拟
Bảng phân tích âm vị 棿
Ní
Mô phỏng; so sánh, bắt chước (lấy cái này để ví với cái kia)
模拟;比拟。棿,通“掜”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ní
棿
nǐ
拟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép