ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
椀珠伎
Bảng phân tích âm vị 椀
Wǎn
Một loại trò xiếc cổ (nghệ thuật tung đĩa, múa bát, múa chén) — giống xiếc dân gian xưa
古杂技。犹今舞碟弄碗之戏。
wǎn
椀
zhū
珠
jì
伎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép