Bản dịch của từ 椃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háo
01

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây 'hào' trong vườn xưa.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

椃
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÁO】
Các biến thể:
𣘫
Hình thái radical:
⿰,木,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép