Bản dịch của từ 椅套 trong tiếng Việt

椅套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˇyithanh hỏi

椅套 (Danh từ)

yǐ tào
01

Áo phủ ghế, bọc ghế; ghế bọc; vỏ ghế

用于覆盖和保护椅子的外部,通常是为了美观或防止磨损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椅套

tào

椅
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép