Bản dịch của từ 椅桐 trong tiếng Việt
椅桐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
椅桐 (Danh từ)
【yǐ tóng】
01
Cây椅(yǐ)và cây梧桐(wútóng),或 đặc biệt chỉ cây椅(một loài cây giống dương, thường được gọi là cây yǐ)
椅树和梧桐树,或专指椅树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椅桐
yǐ
椅
tóng
桐
Các từ liên quan
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 倚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇣
䧧
顗
䔇
螘
㥴
迱
嬟
䝝
乚
倚
㰻
依
渏
铱
壹
辷
漪
噫
伊
黳
嫛
祎
衤
椷
樬
檏
棺
枪
枲
槝
檆
槅
棹
櫚
板
塂
厧
塀
猴
賀
痦
軥
㷇
䆡
詠
畲
稀
椅子
坐椅
轮椅
座椅
桌椅
转椅
躺椅
摇椅
藤椅
长椅
