Bản dịch của từ 椅轿 trong tiếng Việt
椅轿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
椅轿 (Danh từ)
【yǐ jiào】
01
Kiệu có tựa lưng (một loại kiệu có ghế tựa cho người ngồi)
有靠椅的轿子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椅轿
yǐ
椅
jiào
轿
Các từ liên quan
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 倚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇣
䧧
顗
䔇
螘
㥴
迱
嬟
䝝
乚
倚
㰻
依
渏
铱
壹
辷
漪
噫
伊
黳
嫛
祎
衤
椷
樬
檏
棺
枪
枲
槝
檆
槅
棹
櫚
板
塂
厧
塀
猴
賀
痦
軥
㷇
䆡
詠
畲
稀
椅子
坐椅
轮椅
座椅
桌椅
转椅
躺椅
摇椅
藤椅
长椅
