Bản dịch của từ 椇枳 trong tiếng Việt
椇枳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
椇枳 (Danh từ)
【jú zhǐ】
01
Gọi tắt/biệt danh của loại cây quả (即枳椇) — một loài cây trong họ cam quít (tương tự:枳, 椇) dùng để chỉ quả/cây táo dại/kiệt; thường là thuật ngữ thực vật/hán tự cổ
即枳椇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椇枳
jǔ
椇
zhǐ
枳
Các từ liên quan
枳关
枳句
枳园
枳壳
枳实
