ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
椊
Bảng phân tích âm vị 椊
Zuó
Phích cắm hoặc nút chai
塞子或软木塞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn tay cầm vào ổ cắm
将手柄安装到插座中
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép